Haikwan tael
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trọng lượng của Trung Quốc (một phần mười catty) tương đương với 1⅓ oz. hoặc 37,801 gamdanh từA Chinese weight (one tenth of a catty) equivalent to 1⅓ oz. or 37.801 grams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Haikwan taelDạng gốc (base form)
- Haikwan taelsSố nhiều (plural)