Dịch

Haikwan tael

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trọng lượng của Trung Quốc (một phần mười catty) tương đương với 1⅓ oz. hoặc 37,801 gamdanh từA Chinese weight (one tenth of a catty) equivalent to 1⅓ oz. or 37.801 grams.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Haikwan taelDạng gốc (base form)
  2. Haikwan taelsSố nhiều (plural)

AI