Dịch

Haifa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cảng ở miền bắc Israeldanh từ riêngA port city in northern Israel.
  2. Quận của Israeldanh từ riêngA district of Israel.

Ví dụ

  • Bakir .
  • Bakir's .
  • Pappe .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Ottomanحیفا⁩hayfa
  2. mượn từ tiếng Ả Rậpحَيْفَاḥayfā
  3. từ tiếng Do Thái cổחיפהḥēp̄ɔ̂

AI