Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hafez
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ba Tư, biến thể của Hafiz
danh từ riêng
A surname from Persian, variant of Hafiz.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hafez
Hafez
ian
Liên quan đến Hafez (1315-1390), nhà thơ Ba Tư
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Ba Tư
1
Một họ từ tiếng Ba Tư
1
Một họ từ tiếng Ba Tư