Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hadley circulation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tuần hoàn không khí trong tế bào Hadley
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The circulation of air in a Hadley cell.
AI
1
Sự tuần hoàn không khí trong tế bào Hadley
1
Sự tuần hoàn không khí trong tế bào Hadley
1
Sự tuần hoàn không khí trong tế bào Hadley