Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hadid
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A surname from Arabic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hadid
Dạng gốc
(base form)
Hadid
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
modern-looking
building
in
Baku
was
built
by
Zaha
Hadid
.
This
modern-looking
building
at
1
Heydar
Aliyev
Avenue
in
Baku
,
Azerbaijan
,
was
built
by
Zaha
Hadid
.
AI
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Một họ từ tiếng Ả Rập