Dịch

Habsburgian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến (một trong hai nhánh của) Nhà Habsburg, đến Chế độ quân chủ Habsburg hoặc đến sự cai trị của từng Habsburgstính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to (either branch of) the House of Habsburg, to the Habsburg Monarchy or to the rule of individual Habsburgs.
  2. A Habsburg, một thành viên của gia đình triều đại Habsburgdanh từA Habsburg, a member of the Habsburg dynastic family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HabsburgianDạng gốc (base form)
  2. HabsburgiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ ” .
  • 1806.
  • , .

AI