Ha'erbin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Harbin: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Harbin: the Mandarin Chinese-derived name.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Guomao , , 1992.
- " ?" . " ," .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại哈爾濱