Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HUS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hemolytic-uremic syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of hemolytic-uremic syndrome.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
HUS
Hus
er
Một họ
danh từ riêng
Hus
ser
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của hemolytic-uremic syndrome
1
Viết tắt của hemolytic-uremic syndrome
1
Viết tắt của hemolytic-uremic syndrome