HUGO
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Human Genome Organisationdanh từ riêngInitialism of Human Genome Organisation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hugo award | Giải thưởng Hugo | |
| win a hugo | Đoạt giải Hugo |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hugo award | Giải thưởng Hugo | |
| win a hugo | Đoạt giải Hugo |