HTS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của high-temperature superconductivitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of high-temperature superconductivity.
- Viết tắt của high-temperature superconductordanh từđếm được (countable)Abbreviation of high-temperature superconductor.
- Viết tắt của Hay'at Tahrir al-Shamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Hay'at Tahrir al-Sham.
- Viết tắt của technical high schooldanh từAbbreviation of technical high school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HTSDạng gốc (base form)
- HTSesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hts.danh từ | danh từ | Viết tắt của heights: như được tìm thấy trong địa danh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng AfrikaansHTS
Ví dụ
- Jolani’s , 2018 $10 .