Dịch

HTS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của high-temperature superconductivitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of high-temperature superconductivity.
  2. Viết tắt của high-temperature superconductordanh từđếm được (countable)Abbreviation of high-temperature superconductor.
  3. Viết tắt của Hay'at Tahrir al-Shamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Hay'at Tahrir al-Sham.
  4. Viết tắt của technical high schooldanh từAbbreviation of technical high school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HTSDạng gốc (base form)
  2. HTSesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hts.danh từViết tắt của heights: như được tìm thấy trong địa danh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng AfrikaansHTS

Ví dụ

  • Jolani’s , 2018 $10 .

AI