HTP
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hydroxytryptophandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hydroxytryptophan.
- Viết tắt của high-test peroxidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of high-test peroxide.
- Viết tắt của heated tobacco productdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of heated tobacco product.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HTPDạng gốc (base form)
- HTPsSố nhiều (plural)