Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HTMS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của His Thai Majesty's Ship: tiền tố tàu của Hải quân Hoàng gia Thái Lan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of His Thai Majesty's Ship, a ship prefix for the Royal Thai Navy.
AI
1
Viết tắt của His Thai Majesty's Ship: tiền tố tàu của Hải quân Hoàng gia Thái Lan
1
Viết tắt của His Thai Majesty's Ship: tiền tố tàu của Hải quân Hoàng gia Thái Lan
1
Viết tắt của His Thai Majesty's Ship: tiền tố tàu của Hải quân Hoàng gia Thái Lan