Dịch

HTMS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của His Thai Majesty's Ship: tiền tố tàu của Hải quân Hoàng gia Thái Landanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of His Thai Majesty's Ship, a ship prefix for the Royal Thai Navy.

AI