Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HSQLDB
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Hyper SQL Database: một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ được viết bằng Java
danh từ riêng
Initialism of Hyper SQL Database, a relational database management system written in Java.
AI
1
Viết tắt của Hyper SQL Database: một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ được viết bằng Java
1
Viết tắt của Hyper SQL Database: một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ được viết bằng Java
1
Viết tắt của Hyper SQL Database: một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ được viết bằng Java