Dịch

HSP

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của heat shock proteindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of heat shock protein.
  2. Viết tắt của Henoch-Schönlein purpuradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Henoch-Schönlein purpura.
  3. Viết tắt của halal snack packdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of halal snack pack.
  4. Viết tắt của highly sensitive persondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of highly sensitive person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HSPDạng gốc (base form)
  2. HSPsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của highest shoulder point
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of highest shoulder point.

AI