HSP
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của heat shock proteindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of heat shock protein.
- Viết tắt của Henoch-Schönlein purpuradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Henoch-Schönlein purpura.
- Viết tắt của halal snack packdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of halal snack pack.
- Viết tắt của highly sensitive persondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of highly sensitive person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HSPDạng gốc (base form)
- HSPsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của highest shoulder point
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of highest shoulder point.