Dịch

HSBC

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty dịch vụ tài chính và ngân hàng đa quốc gia đa quốc gia của Anhdanh từ riêngA British multinational universal bank and financial services company.
  2. Viết tắt của The Hongkong and Shanghai Banking Corporation: một công ty con của HSBCdanh từ riêngInitialism of The Hongkong and Shanghai Banking Corporation, a subsidiary of HSBC.

AI