HSBC
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Công ty dịch vụ tài chính và ngân hàng đa quốc gia đa quốc gia của Anhdanh từ riêngA British multinational universal bank and financial services company.
- Viết tắt của The Hongkong and Shanghai Banking Corporation: một công ty con của HSBCdanh từ riêngInitialism of The Hongkong and Shanghai Banking Corporation, a subsidiary of HSBC.