Dịch

HRW

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Human Rights Watch (“Tổ chức Theo dõi Nhân quyền”)danh từ riêngInitialism of Human Rights Watch.

Ví dụ

  • HRW’s “ 2022 ”, “ ”.
  • , .

AI