Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HLA
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kháng nguyên bạch cầu người
danh từ
Abbreviation of human leukocyte antigen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HLA
Dạng gốc
(base form)
HLA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kháng nguyên bạch cầu người
1
Kháng nguyên bạch cầu người
1
Kháng nguyên bạch cầu người