Dịch

HLA

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kháng nguyên bạch cầu ngườidanh từAbbreviation of human leukocyte antigen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HLADạng gốc (base form)
  2. HLAsSố nhiều (plural)

AI