HITS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá trích sốt cà chuadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Acronym of herrings in tomato sauce.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smash hits | Các bản hit vang dội | |
| website hits | Lượt truy cập trang web | |
| greatest hits | Các bản nhạc thành công nhất |
Họ từ (word family)
cùng gốc HITS- HitsonMột họdanh từ riêng
- hitscanPhép tính để tìm ra điểm tại đó một đường nhất định giao với một vật thể trong thế giới trò chơi, thường được sử dụng để xác định xem một viên đạn hoặc đường đạn có bắn trúng mục tiêu hay khôngdanh từ
- HitsmanMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng
- hitstopKỹ thuật tạm dừng một thời gian ngắn hoạt ảnh khi một nhân vật tấn công một nhân vật khác, thường được thực hiện để làm cho cú đánh có tác động mạnh hơndanh từ