Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HDR syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Barakat syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Barakat syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Barakat syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Barakat syndrome
1
Đồng nghĩa với Barakat syndrome
1
Đồng nghĩa với Barakat syndrome