Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HDD
B1
danh từ
(noun)
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Ổ đĩa cứng, đĩa cứng
danh từ
Initialism of hard disk drive.
2
Độ sưởi tích lũy
danh từ
Initialism of heating degree day.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HDD
Dạng gốc
(base form)
HDD
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ổ đĩa cứng
2
Độ sưởi tích lũy
1
Ổ đĩa cứng
2
Độ sưởi tích lũy
1
Ổ đĩa cứng
2
Độ sưởi tích lũy