Dịch

HDD

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ổ đĩa cứng, đĩa cứngdanh từInitialism of hard disk drive.
  2. Độ sưởi tích lũydanh từInitialism of heating degree day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HDDDạng gốc (base form)
  2. HDDsSố nhiều (plural)

AI