HCG
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Hickson compact groupdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Hickson compact group.
- Viết tắt của HLA complex groupdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of HLA complex group (human leukocyte antigen complex group).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HCGDạng gốc (base form)
- HCGsSố nhiều (plural)