Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HAVS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hand-arm vibration syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of hand-arm vibration syndrome.
AI
1
Viết tắt của hand-arm vibration syndrome
1
Viết tắt của hand-arm vibration syndrome
1
Viết tắt của hand-arm vibration syndrome