Dịch

HALEU

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của high-assay low-enriched uranium: uranium đã làm giàu ở mức độ làm giàu 5% -20%danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of high-assay low-enriched uranium: enriched uranium of 5%-20% enrichment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HALEUDạng gốc (base form)
  2. HALEUsSố nhiều (plural)

AI