HAE
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hereditary angioedemadanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of hereditary angioedema.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hae meedanh từ | danh từ | Món mì Trung Quốc với nước súp đậm đà với tôm, lát thịt lợn, giá đỗ, v.v., bên trên là hẹ tây chiên và hành lá |