Dịch

HAE

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hereditary angioedemadanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of hereditary angioedema.

Cụm từ (phrase)

hae meedanh từMón mì Trung Quốc với nước súp đậm đà với tôm, lát thịt lợn, giá đỗ, v.v., bên trên là hẹ tây chiên và hành lá

AI