Dịch

HA-tag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình tự phản ứng miễn dịch ngắn được nhân bản vào một gen và có thể được sử dụng để xác định hoặc tinh chế các protein tái tổ hợpdanh từA short immunoreactive sequence that is cloned to a gene and can be used to identify or purify recombinant proteins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HA-tagDạng gốc (base form)
  2. HA-tagsSố nhiều (plural)

AI