Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
H. S.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của high school
danh từ
Acronym of high school.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
r.h.s.
danh từ
danh từ
Sai lệch bên phải
F.R.H.S.
danh từ
danh từ
Viết tắt của fellow of the Royal Horticultural Society
AI
1
Viết tắt của high school
1
Viết tắt của high school
1
Viết tắt của high school