Dịch

H-shackle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cùm có hình chữ H hoặc hai chữ U kết hợp với nhau để tạo vẻ ngoài thắt lưng, thay vì cùm chữ U đơn hoặc còng D thông thường hơndanh từA shackle shaped like an H, or two Us joined together to give a waisted appearance, instead of the more usual single U shackle, or D-shackle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. H-shackleDạng gốc (base form)
  2. H-shacklesSố nhiều (plural)

AI