H-shackle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cùm có hình chữ H hoặc hai chữ U kết hợp với nhau để tạo vẻ ngoài thắt lưng, thay vì cùm chữ U đơn hoặc còng D thông thường hơndanh từA shackle shaped like an H, or two Us joined together to give a waisted appearance, instead of the more usual single U shackle, or D-shackle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- H-shackleDạng gốc (base form)
- H-shacklesSố nhiều (plural)