H-2B
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thị thực cấp cho người lao động nước ngoài cho phép họ được các công ty Mỹ thuê làm các công việc phi nông nghiệpdanh từA visa granted to foreign workers that allows them to be hired by American companies for nonagricultural occupations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- H-2BDạng gốc (base form)
- H-2BsSố nhiều (plural)