Gwynn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ xứ Walesdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Welsh.
- Một họ từ xứ Walesdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Welsh.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mathews, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Mathews County, Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GwynnDạng gốc (base form)
- GwynnsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " Céline?" " ?" " ...? ." ", ." " : ?" ". , ... ." " , ' '?" " : , !"