Dịch

Gwynn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ xứ Walesdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Welsh.
  2. Một họ từ xứ Walesdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Welsh.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mathews, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Mathews County, Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GwynnDạng gốc (base form)
  2. GwynnsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " Céline?" " ?" " ...? ." ", ." " : ?" ". , ... ." " , ' '?" " : , !"

AI