Dịch

Gutierrez

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaGutiérrez

Ví dụ

  • , , . . , 300 — 5,000 — . ultra-light — , .

AI