Dịch

Gustav

danh từ riêng (proper noun)
US

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GustavDạng gốc (base form)
  2. GustavsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gustavo A. Maderodanh từ riêngQuận cực bắc của Thành phố Mexico

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Old SwedishGøtstaf

AI