Dịch

Gurney flap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấu nhỏ nhô ra từ mép sau của cánh, được sử dụng trên xe đua và máy baydanh từA small tab projecting from the trailing edge of a wing, used on racecars and aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gurney flapDạng gốc (base form)
  2. Gurney flapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI