Dịch

Gurgaon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Haryana, Ấn Độdanh từ riêngA city in Haryana, India.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiगुड़गाँवguṛgā̃v

AI