Dịch

Gunn effect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tạo ra các dao động tần số cao (thường là vi sóng) trong chất bán dẫn bất cứ khi nào điện áp DC đặt vào vượt quá giá trị ngưỡng của nódanh từThe generation of high-frequency (usually microwave) oscillations within a semiconductor whenever an applied DC voltage exceeds its threshold value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gunn effectDạng gốc (base form)
  2. Gunn effectsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI