Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gulf of Tonkin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vịnh Bắc Bộ
danh từ riêng
A gulf at the northwestern portion of the South China Sea, located off the coasts of northern Vietnam (Tonkin) and South China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gulf of Beibu
AI
1
Vịnh Bắc Bộ
1
Vịnh Bắc Bộ
1
Vịnh Bắc Bộ