Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gulf of Lepanto
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Gulf of Corinth
danh từ riêng
Synonym of Gulf of Corinth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gulf of Corinth
AI
1
Đồng nghĩa với Gulf of Corinth
1
Đồng nghĩa với Gulf of Corinth
1
Đồng nghĩa với Gulf of Corinth