Dịch

Guiyang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quý Dươngdanh từ riêngA prefecture-level city, the provincial capital of Guizhou, in southwestern China.
  2. Cựu chỉ huy của đế quốc Trung Hoa quá cốdanh từ riêngA former commandery of late imperial China.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại貴陽Guìyáng
danh từ riêng
  1. từ tiếng Trung桂陽Guìyáng

Ví dụ

  • 1965 NCNA ‘ ’ , () .

AI