Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guatemalan rhubarb
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuống bệnh gút
danh từ
gout stalk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Guatemalan rhubarb
Dạng gốc
(base form)
Guatemalan rhubarb
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuống bệnh gút
1
Cuống bệnh gút
1
Cuống bệnh gút