Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guamote
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thị trấn và tổng ở tỉnh Chimborazo, Ecuador
danh từ riêng
A town and canton in Chimborazo province, Ecuador.
AI
1
Thị trấn và tổng ở tỉnh Chimborazo
1
Thị trấn và tổng ở tỉnh Chimborazo
1
Thị trấn và tổng ở tỉnh Chimborazo