Dịch

Gruen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GruenDạng gốc (base form)
  2. GruensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gruen effectdanh từ riêngĐồng nghĩa với Gruen transfer
Gruen transferdanh từ riêngSự thay đổi xảy ra khi người tiêu dùng bước vào trung tâm mua sắm hoặc cửa hàng với ý định mua hàng cụ thể sẽ dễ dàng thực hiện hành vi mua sắm ngẫu hứng do cách bố trí có chủ ý gây nhầm lẫn

AI