Gruen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GruenDạng gốc (base form)
- GruensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gruen effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Gruen transfer |
| Gruen transferdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự thay đổi xảy ra khi người tiêu dùng bước vào trung tâm mua sắm hoặc cửa hàng với ý định mua hàng cụ thể sẽ dễ dàng thực hiện hành vi mua sắm ngẫu hứng do cách bố trí có chủ ý gây nhầm lẫn |