Grubbs' catalyst
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các phức hợp carbene kim loại chuyển tiếp được sử dụng để xúc tác phản ứng trao đổi olefindanh từAny of a range of transition metal carbene complexes used to catalyse olefin metathesis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Grubbs' catalystDạng gốc (base form)
- Grubbs' catalystsSố nhiều (plural)