Dịch

Grubbs' catalyst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các phức hợp carbene kim loại chuyển tiếp được sử dụng để xúc tác phản ứng trao đổi olefindanh từAny of a range of transition metal carbene complexes used to catalyse olefin metathesis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Grubbs' catalystDạng gốc (base form)
  2. Grubbs' catalystsSố nhiều (plural)

AI