Groot
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrootDạng gốc (base form)
- GrootsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de Grootdanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Hà Lan |
Họ từ (word family)
cùng gốc GrootNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanGroot