Dịch

Groot

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GrootDạng gốc (base form)
  2. GrootsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de Grootdanh từ riêngMột họ từ tiếng Hà Lan

AI