Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Grew
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Grew
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Grew
Dạng gốc
(base form)
Grew
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Grew
Grew
e
Một họ từ tiếng Pháp cổ
danh từ riêng
Grew
al
Một họ từ tiếng Punjabi
danh từ riêng
grew
hound
Đồng nghĩa với greyhound
danh từ
AI
1
Họ Grew
1
Họ Grew
1
Họ Grew