Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gretzky's office
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực băng ngay sau khung thành
danh từ riêng
The area of the ice immediately behind the goal.
AI
1
Khu vực băng ngay sau khung thành
1
Khu vực băng ngay sau khung thành
1
Khu vực băng ngay sau khung thành