Gretzky
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ gốc Belarusdanh từ riêngA surname from Belarusian.
- Dạng rút gọn của Wayne Gretzkydanh từEllipsis of Wayne Gretzky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gretzky's officedanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực băng ngay sau khung thành |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng BelarusГрэцкіHrecki
Ví dụ
- .Trại giả tưởng là nơi những người muốn thành Gretzky có thể trượt băng cùng các thành viên của các đội chuyên nghiệp.