Dịch

Gretzky

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ gốc Belarusdanh từ riêngA surname from Belarusian.
  2. Dạng rút gọn của Wayne Gretzkydanh từEllipsis of Wayne Gretzky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GretzkyDạng gốc (base form)
  2. GretzkiesSố nhiều (plural)
  3. GretzkysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gretzky's officedanh từ riêngKhu vực băng ngay sau khung thành

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng BelarusГрэцкіHrecki

Ví dụ

  • .Trại giả tưởng là nơi những người muốn thành Gretzky có thể trượt băng cùng các thành viên của các đội chuyên nghiệp.

AI