Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gregorianizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa Gregorian hóa
danh từ
One who Gregorianizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gregorianizer
Dạng gốc
(base form)
Gregorianizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Gregorianize
+
-er
AI
1
Người theo chủ nghĩa Gregorian hóa
1
Người theo chủ nghĩa Gregorian hóa
1
Người theo chủ nghĩa Gregorian hóa