Greenleaf
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên cũ của Gregg, Californiadanh từ riêngFormer name of Gregg, California.
- Thành phố nhỏ ở Quận Canyon, Idaho, được đặt theo tên của John Greenleaf Whittierdanh từ riêngA minor city in Canyon County, Idaho, named after John Greenleaf Whittier.
- Thành phố nhỏ ở Quận Washington, Kansas, được đặt theo tên của một thủ quỹ đường sắtdanh từ riêngA minor city in Washington County, Kansas, named after a railroad treasurer.
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thị trấn ở quận Sanilac
- Thị trấn ở quận Sanilac, MichiganA township in Sanilac County, Michigan.