Green County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greensburgdanh từ riêngOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Greensburg.
- Một trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Monroedanh từ riêngOne of 72 counties in Wisconsin, United States. County seat: Monroe.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tom Green Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: San Angelo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)