Dịch

Great Awakening

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một thời kỳ cuồng nhiệt tôn giáo ở Hoa Kỳ, kéo dài từ khoảng năm 1730 đến năm 1755danh từ riêngA period of religious fervor in the United States, lasting from approximately 1730 to 1755.

Cụm từ (phrase)

Second Great Awakeningdanh từ riêngMột thời kỳ cuồng nhiệt tôn giáo ở Hoa Kỳ, kéo dài từ khoảng năm 1790 đến năm 1850
Great Awokeningdanh từ riêngLàn sóng hoặc phong trào được đặc trưng bởi nhận thức và hoạt động nâng cao xung quanh các vấn đề công bằng xã hội, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến chính trị về chủng tộc, giới tính và bản sắc

Ví dụ

  • .

AI