Dịch

Grayson County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Leitchfielddanh từ riêngOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Leitchfield.
  2. Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Shermandanh từ riêngOne of 254 counties in Texas, United States. County seat: Sherman.
  3. Một trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Độc lậpdanh từ riêngOne of 95 counties in Virginia, United States. County seat: Independence.

AI